sui gia

Học thuật
Thân thiện
sui gia

Hai gia đình sui gia cùng nhau ăn một bữa cơm thân mật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thông gia: Chỉ mối quan hệ giữa hai gia đình con cái kết hôn với nhau. Khi hai người kết hôn, cha mẹ của cô dâu chú rể trở thành sui gia của nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai ông bà ấy sui gia của nhau. (Hai người đó con cái lấy nhau.)
    • Mối quan hệ sui gia đôi khi rất phức tạp. (Mối quan hệ thông gia đôi khi rất phức tạp.)
    • Sau đám cưới của con gái, gia đình chúng tôi thêm sui gia. (Sau đám cưới của con gái, gia đình chúng tôi thêm thông gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm sui gia": thiết lập mối quan hệ thông gia thông qua hôn nhân của con cái.

    • Hai nhà ấy đã làm sui gia với nhau được mười năm. (Hai gia đình đó đã trở thành thông gia của nhau được mười năm.)
  • "quan hệ sui gia": mối quan hệ giữa các gia đình con cái kết hôn.

    • Quan hệ sui gia cần được xây dựng trên sự tôn trọng. (Mối quan hệ thông gia cần được xây dựng trên sự tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông gia (danh từ): Từ đồng nghĩa, có nghĩa giống hệt với sui gia, thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn.
    • Họ trở thành thông gia sau đám cưới. (Họ trở thành sui gia sau đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thông gia: Gia đình quan hệ hôn nhân với gia đình mình.
Lưu ý về từ vựng
  • Sui gia một từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Thông gia một từ Hán Việt, sắc thái trang trọng hơn thường xuất hiện trong văn bản.
  • Từ này chỉ mối quan hệ giữa các bậc cha mẹ, không dùng để chỉ bản thân cô dâu hoặc chú rể.
sui gia

Hai gia đình sui gia cùng nhau ăn một bữa cơm thân mật.

  1. Nh. Thông gia.